Công ty TNHH Giải pháp Công nghệ Đăng Di

Máy chủ chính hãng HPE, Dell, IBM, Lenovo, Supermicro

icon phone

Tư vấn miễn phí (8h00 - 18h00)

0911 002286
×

Công ty TNHH Giải pháp Công nghệ Đăng Di

Tường lửa Fotinet Fortigate 200E-BDL FG-200E-BDL-950-12.

Tường lửa Fotinet Fortigate 200E-BDL FG-200E-BDL-950-12.

Giá bán (chưa VAT): Liên hệ ngay để có giá tốt nhất

Thương hiệu: Fotinet Fortigate

Bảo hành: 12 tháng

Vận chuyển: Miễn phí nội thành (15km từ Đăng Di)

Thông tin nổi bật

Tường lửa Fotinet Fortigate 200E-BDL FG-200E-BDL-950-12.
Giao diện & Mô đun  FG-200E-BDL-950-12
-   GE RJ45 WAN Interfaces: 2
-   GE RJ45 Management/HA Ports: 2
-   GE RJ45 Ports: 14
-   GE SFP Slots: 2
-   USB Ports (Client / Server): 1
-   Console Port: 1
-   Hiệu suất và năng lực hệ thống
-   Firewall Throughput (1518 / 512 / 64 byte, UDP): 20 / 20 / 9 Gbps
-   Firewall Latency (64 byte, UDP): 3μs
-   Firewall Throughput (Packet per Second): 13.5 Mpps
-   Concurrent Sessions (TCP): 2Million
-   ew Sessions/Sec (TCP): 135,000
-  Firewall Policies: 10,000
-  IPsec VPN Throughput (512 byte): 9Gbps
-   Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels: 2000
-  Client-to-Gateway IPsec VPN Tunnels: 10,000
-  SSL-VPN Throughput: 900 Mbps
-  Concurrent SSL-VPN Users: 300
-  SSL Inspection Throughput (IPS, HTTP): 1Gbps
-  Application Control Throughput (HTTP 64K): 3.5 Gbps
-   CAPWAP Throughput (1444 byte, UDP): 1.5 Gbps
-   Virtual Domains (Default / Maximum): 10 /10
-   Maximum Number of Switches Supported: 24
-   Maximum Number of FortiAPs (Total / Tunnel Mode): 128 / 64
-   Maximum Number of FortiTokens: 1,000
-   Maximum Number of RegisteredFortiClients: 600
-      High Availability Configurations: Active / Active, Active / Passive, Clustering
Hiệu suất hệ thống - Kết hợp lưu lượng tối ưu
- IPS Throughput: 6Gbps
Hiệu suất Hệ thống - Kết hợp Lưu lượng 
-  IPS Throughput: 2.2 Gbps
-  NGFW Throughput: 1.8 Gbps
- Threat Protection Throughput: 1.2 Gbps
Kích thước và công suất
-  Height x Width x Length (inches): 1.75 x 17.0 x 11.9
-   Height x Width x Length (mm): 44.45 x 432 x 301
-  Weight: 11.9 lbs (5.4 kg)
-   Form Factor: 1RU
- AC Power Supply: 100–240V AC, 60–50 Hz
-  Maximum Current: 110 V / 0.84 A, 220 V / 0.42 A
-  Power Consumption (Average / Maximum): 70.98 / 109.9 W
-  Heat Dissipation: 374.9 BTU/h
Môi trường hoạt động và chứng chỉ
- Operating Temperature: 32–104°F (0–40°C)
- Storage Temperature: -31–158°F (-35–70°C)
- Humidity: 10–90% non-condensing
- Noise Level: 65 dBA
- Operating Altitude: Up to 7,400 ft (2,250 m)
- Compliance: FCC Part 15 Class A, C-Tick, VCCI, CE, UL/cUL, CB
- Certifications: ICSA Labs: Firewall, IPsec, IPS, Antivirus, SSL-VPN; USGv6/IPv6
-  Bảo hành: 12 tháng 
- Xuất xứ: Trung Quốc/ Đài Loan

 

Sản phẩm cùng danh mục